Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101581 |
Họ tên:
Trần May
Ngày sinh: 22/12/1981 CMND: 191***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101582 |
Họ tên:
Phạm Văn Hợp
Ngày sinh: 21/07/1990 CMND: 063***641 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101583 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhật
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 201***146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 101584 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 038******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101585 |
Họ tên:
Hà Như Kiên
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 025***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101586 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kiên
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 172***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101587 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dương
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 038******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101588 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 07/02/1993 CMND: 187***518 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 101589 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 280***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101590 |
Họ tên:
Lương Xuân Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 163***201 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 101591 |
Họ tên:
Bùì Công Kỳ
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 142***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101592 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/02/1980 CMND: 201***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101593 |
Họ tên:
Ngô Đức Từ
Ngày sinh: 14/05/1975 Thẻ căn cước: 044******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 101594 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 058******027 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101595 |
Họ tên:
Trương Thụy Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 250***364 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101596 |
Họ tên:
Bùi Đình Mùi
Ngày sinh: 22/05/1966 CMND: 024***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình thủy văn |
|
||||||||||||
| 101597 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trinh
Ngày sinh: 30/07/1984 CMND: 285***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 101598 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 02/12/1994 CMND: 215***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựngcông trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101599 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bình
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 201***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 101600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 060******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
