Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10141 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tân
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 052******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10142 |
Họ tên:
Trần Ngọc Yến Phụng
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 083******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10143 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Đức Thuận
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 052******471 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10144 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10145 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 060******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10146 |
Họ tên:
Phan Đức Đạt
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 087******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10147 |
Họ tên:
Trương Văn Quan_Quyết định số:82/QĐ-VACC ngày 06/10/2025 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 052******279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10148 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Tính
Ngày sinh: 16/08/1999 Thẻ căn cước: 082******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 082******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi chuyên ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 10150 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Phước
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 082******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10151 |
Họ tên:
Bùi Tá Chiến
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 051******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10152 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 083******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10153 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 10154 |
Họ tên:
Hồ Văn Hiệp
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 052******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10155 |
Họ tên:
Trần Thiện Khả
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 094******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 035******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10157 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 051******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10158 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10159 |
Họ tên:
Cao Ngọc Cường
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10160 |
Họ tên:
Chu Bá Hùng
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 024******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
