Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10141 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN KHANH
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 052******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10142 |
Họ tên:
VÕ PHI LÍP
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 052******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng& đô thị |
|
||||||||||||
| 10143 |
Họ tên:
PHẠM DUY HÀ
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10144 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỜN
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 096******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10145 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC TÂM
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 095******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10146 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC NHIỀU
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 096******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10147 |
Họ tên:
NGÔ PHƯƠNG THA
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 096******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10148 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN HẢI HUY
Ngày sinh: 08/12/2000 Thẻ căn cước: 093******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10149 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ CẦN
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 096******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10150 |
Họ tên:
Lê Thanh Thôi
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 049******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10151 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 079******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10152 |
Họ tên:
Bùi Văn Thạnh
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 046******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10153 |
Họ tên:
Võ Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 044******019 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 10154 |
Họ tên:
Lê Đức Huỳnh
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 044******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10155 |
Họ tên:
Lê Thọ Việt
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 045******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10156 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Long
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10157 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 30/03/1994 Thẻ căn cước: 052******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10158 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 22/09/1971 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10159 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quốc
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10160 |
Họ tên:
Đỗ Thành Vinh
Ngày sinh: 01/01/1961 Thẻ căn cước: 049******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
