Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101501 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101502 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Đức
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 035******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư An toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 101503 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 031******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ- Công trình |
|
||||||||||||
| 101504 |
Họ tên:
Vũ Hà An
Ngày sinh: 21/06/1977 Thẻ căn cước: 035******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 101505 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 031******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101506 |
Họ tên:
Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 031******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101507 |
Họ tên:
Tạ Thị Hường
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101508 |
Họ tên:
Vũ Đức In
Ngày sinh: 03/11/1985 CMND: 031***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành điện tự động hoá công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101509 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 031******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101510 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 18/06/1975 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101511 |
Họ tên:
Lê Bách Cương
Ngày sinh: 28/04/1977 CMND: 031***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 101512 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 04/11/1987 CMND: 031***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101513 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phú
Ngày sinh: 19/01/1977 Thẻ căn cước: 031******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101514 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 06/04/1975 CMND: 030***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101515 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/08/1975 Thẻ căn cước: 031******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101516 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Dũng
Ngày sinh: 14/11/1979 Thẻ căn cước: 031******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101517 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Vương
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 031******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 101518 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 031******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 101519 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thắng
Ngày sinh: 25/09/1995 CMND: 031***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101520 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 031******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
