Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101481 |
Họ tên:
Bùi Đức Quyền
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 031******649 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 031******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101483 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 21/01/1983 CMND: 031***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101484 |
Họ tên:
Lê Gia Thịnh
Ngày sinh: 23/09/1992 CMND: 031***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101485 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 034******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101486 |
Họ tên:
Trần Đức Dương
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 031******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101487 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Như
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 031******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101488 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 031******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101490 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1980 CMND: 031***456 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng công trình biển_Dầu khí. |
|
||||||||||||
| 101491 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101492 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 031***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101493 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 031******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101494 |
Họ tên:
Vũ Quyết
Ngày sinh: 29/08/1982 CMND: 032***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101495 |
Họ tên:
Hoàng Chí Dũng
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 031***121 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 101496 |
Họ tên:
Đặng Quang Thắng
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 060***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 101497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 031***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101498 |
Họ tên:
Tô Thị Lan Hương
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 031******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101499 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 142***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 101500 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 030******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
