Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101461 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 151***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101462 |
Họ tên:
Lê Minh
Ngày sinh: 06/10/1994 CMND: 013***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101463 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thái
Ngày sinh: 21/04/1993 CMND: 187***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 101464 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điền
Ngày sinh: 13/11/1982 Thẻ căn cước: 030******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101465 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thuận
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 168***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101466 |
Họ tên:
Lê Bá Phong
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 031******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101467 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nam
Ngày sinh: 07/03/1979 CMND: 013***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - Đường ô tô sân bay |
|
||||||||||||
| 101468 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 026******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101469 |
Họ tên:
Dương Hồng Vinh
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 101470 |
Họ tên:
Vũ Huy Hải
Ngày sinh: 26/03/1974 Thẻ căn cước: 031******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101471 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khuynh
Ngày sinh: 23/08/1966 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101472 |
Họ tên:
Bùi Thế Phong
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 031******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101473 |
Họ tên:
Hồ Văn Thành
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 186***484 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thi công công trình |
|
||||||||||||
| 101474 |
Họ tên:
Đào Văn Quí
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 031******427 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 101475 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 12/01/1976 CMND: 031***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101476 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 031******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101477 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Tùng
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 031***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101478 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Trọng
Ngày sinh: 26/11/1973 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 031***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101480 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
