Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101381 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 23/03/1977 Thẻ căn cước: 031******208 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101382 |
Họ tên:
Lê Bá Tâm
Ngày sinh: 18/06/1992 CMND: 173***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 101383 |
Họ tên:
Đào Anh Hùng
Ngày sinh: 16/03/1975 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101384 |
Họ tên:
Đậu Quang Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1972 CMND: 030***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101385 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 031******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101386 |
Họ tên:
Cao Xuân Phúc
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 031******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101387 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 11/09/1979 CMND: 031***291 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101388 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 031******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 101389 |
Họ tên:
Vũ Thị Xinh
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 031***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101390 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 031******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101391 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đủ
Ngày sinh: 22/11/1977 CMND: 031***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 101392 |
Họ tên:
Đào Thế Vinh
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 145***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101393 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Tâm
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 031***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 101394 |
Họ tên:
Hách Văn Cường
Ngày sinh: 15/11/1979 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 101395 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 12/06/1977 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 101396 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/08/1985 Hộ chiếu: 036*******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101397 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 031***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101398 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tú
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 031******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101399 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 031******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101400 |
Họ tên:
Cao Xuân Dũng
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 031******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
