Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10121 |
Họ tên:
Lê Vũ Khôi Dương
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10122 |
Họ tên:
Mai Văn Dư
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 036******578 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10123 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thiên
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 054******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10124 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhu
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 083******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10125 |
Họ tên:
Lương Minh Vương
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 054******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10126 |
Họ tên:
Trần Quốc Nghĩa
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 075******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10127 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10128 |
Họ tên:
Võ Thành Kiên
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 056******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10129 |
Họ tên:
Trương Minh Thuận
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 086******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10130 |
Họ tên:
Ngô Quốc Dũng
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 052******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10131 |
Họ tên:
Diệp Bảo Nguyên
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 056******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10132 |
Họ tên:
Châu Đức Toàn
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 052******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 080******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10134 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Vương
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10135 |
Họ tên:
Võ Thành Luân
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 082******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10136 |
Họ tên:
Dương Lập
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 060******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10137 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 079******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10138 |
Họ tên:
Võ Duy Phúc
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 056******724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10139 |
Họ tên:
Lê Chí Nhân
Ngày sinh: 29/08/1996 Thẻ căn cước: 045******429 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10140 |
Họ tên:
Dương Jin Hải
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 052******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
