Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10121 |
Họ tên:
Tạ Công Duy
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 051******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10122 |
Họ tên:
Lê Tấn Thích
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 051******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10123 |
Họ tên:
Võ Xuân Trí
Ngày sinh: 17/12/1997 Thẻ căn cước: 051******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10124 |
Họ tên:
Phan Văn Đại Quốc
Ngày sinh: 31/03/1997 Thẻ căn cước: 051******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10125 |
Họ tên:
Châu Phước Toàn
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 051******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10126 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Vương
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 051******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 10127 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 051******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10128 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 051******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10129 |
Họ tên:
Tô Phương Vũ
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 051******518 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10130 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 051******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10131 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 042******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10132 |
Họ tên:
Trần Thị Khánh Ly
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10133 |
Họ tên:
LÊ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 10134 |
Họ tên:
TRƯƠNG LÊ XUÂN HAY
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 052******682 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 10135 |
Họ tên:
ĐẶNG KIM HÒA
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 10136 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT THANH
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10137 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LINH
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 051******695 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 10138 |
Họ tên:
ĐẶNG CÔNG HẬU
Ngày sinh: 02/08/2000 Thẻ căn cước: 052******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10139 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 052******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10140 |
Họ tên:
LÊ QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 052******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
