Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101341 |
Họ tên:
Đỗ Hoài
Ngày sinh: 16/07/1982 Thẻ căn cước: 033******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101342 |
Họ tên:
Hà Trọng Duy
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101343 |
Họ tên:
Phạm Đình Quyết
Ngày sinh: 18/03/1977 CMND: 060***044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 101344 |
Họ tên:
Vũ Thị Huệ Phương
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 014******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thông điện |
|
||||||||||||
| 101346 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 035******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101347 |
Họ tên:
Kiều Minh Sơn
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 031******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101348 |
Họ tên:
Hà Quang Phúc
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 022******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 101349 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nam
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101350 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phương
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 025******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 101351 |
Họ tên:
Đào Quang Trung
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 050***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 101352 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Nguyện
Ngày sinh: 07/05/1973 Thẻ căn cước: 038******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101353 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 29/03/1979 Thẻ căn cước: 030******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101354 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 09/11/1986 CMND: 186***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 101355 |
Họ tên:
Lê Trung Thắng
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 033******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101356 |
Họ tên:
Trương Văn Lĩnh
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 168***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101357 |
Họ tên:
Trần Xuân Hãnh
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101358 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101359 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huyên
Ngày sinh: 23/03/1978 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101360 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Khiêm
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 145***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
