Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101321 |
Họ tên:
Phùng Văn Thành
Ngày sinh: 30/06/1968 CMND: 300***450 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 101322 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 301***501 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 101323 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 111***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101324 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/12/1974 CMND: 011***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101325 |
Họ tên:
Trần Rạng Đông
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 101326 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đức
Ngày sinh: 14/10/1993 CMND: 151***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101327 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 151***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 101328 |
Họ tên:
Quách Công Minh
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 037******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 101329 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 031******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101330 |
Họ tên:
Phạm Vũ Tiến Cường
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 031******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101331 |
Họ tên:
Đặng Văn Huấn
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 031***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 101332 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Duy
Ngày sinh: 17/01/1979 CMND: 031***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 101333 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hải
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 031******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101334 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 031******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101335 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ý
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 031***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNXN |
|
||||||||||||
| 101336 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Đức
Ngày sinh: 30/03/1980 CMND: 013***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101337 |
Họ tên:
Đỗ Tất Thắng
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 030***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101338 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 05/09/1995 CMND: 031***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101339 |
Họ tên:
Trần Văn Diệp
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 101340 |
Họ tên:
Nhữ Văn Duẩn
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 142***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
