Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1990 CMND: 121***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101302 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 100***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101303 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hải
Ngày sinh: 09/09/1996 CMND: 101***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101304 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 022******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101305 |
Họ tên:
Đinh Văn Trung
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 022******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101306 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/01/1993 CMND: 101***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tư |
|
||||||||||||
| 101307 |
Họ tên:
Bùi Bích Phương
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 027******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101308 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Điệp
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 186***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 100***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101310 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thái
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 022******329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 101311 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 121***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 101312 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 101***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 101313 |
Họ tên:
Tô Thị Thanh Phượng
Ngày sinh: 22/02/1995 CMND: 101***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101314 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 022******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101315 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 022******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101316 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 022******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 101317 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Luân
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 022******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 101318 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 100***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101319 |
Họ tên:
Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/11/1981 Hộ chiếu: B51**090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 101320 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 022******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
