Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101281 |
Họ tên:
Lê Minh Canh
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 022******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101282 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 033******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 101283 |
Họ tên:
Lê Quang Huyên
Ngày sinh: 30/11/1981 Hộ chiếu: B53**427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101284 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiệu
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 031***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 101285 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 09/12/1968 Thẻ căn cước: 034******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101286 |
Họ tên:
Đỗ Quang Đà
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 151***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101287 |
Họ tên:
Trần Trung Cường
Ngày sinh: 18/10/1983 CMND: 100***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101288 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 05/02/1984 CMND: 090***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101290 |
Họ tên:
Thân Văn Quảng
Ngày sinh: 26/12/1979 CMND: 121***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 090***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 101292 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sơn
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 031******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101293 |
Họ tên:
Đặng Văn Khánh
Ngày sinh: 13/11/1992 CMND: 145***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101294 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 16/12/1981 CMND: 172***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101295 |
Họ tên:
Hoàng Thế Anh
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 022******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 101296 |
Họ tên:
Dương Quốc Đạt
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 033******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101297 |
Họ tên:
Lê Huy Cương
Ngày sinh: 17/03/1977 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101298 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 030******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101299 |
Họ tên:
Phan Đức Lượng
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 183***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101300 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 022******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
