Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101261 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 23/10/1971 Thẻ căn cước: 025******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101262 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đoàn
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 034******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101263 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 22/11/1987 CMND: 168***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101264 |
Họ tên:
Đặng Thị Thảo Huyền
Ngày sinh: 04/07/1992 CMND: 101***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 101265 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tôn
Ngày sinh: 23/10/1958 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 101266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/07/1985 CMND: 186***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 101267 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 02/10/1972 CMND: 111***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101268 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Lương
Ngày sinh: 26/09/1977 Thẻ căn cước: 011******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101269 |
Họ tên:
Lại Duy Nghĩa
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 040***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101270 |
Họ tên:
Vũ Trọng Huy
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 022******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 101271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 25/01/1980 CMND: 100***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 101272 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Toan
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 162***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 101273 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dũng
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 100***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 101274 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 034******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 101275 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 101276 |
Họ tên:
Đào Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 30/07/1979 CMND: 100***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 101277 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 01/03/1983 CMND: 101***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 101278 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101279 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 05/05/1994 CMND: 174***009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 038******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
