Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
101241 Họ tên: Phạm Công Lương
Ngày sinh: 31/07/1984
Thẻ căn cước: 022******530
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110648 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110648 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
101242 Họ tên: Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 21/05/1990
CMND: 186***342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110647 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
HNT-00110647 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/10/2035
101243 Họ tên: Vũ Mạnh Điệp
Ngày sinh: 13/05/1988
CMND: 182***362
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110646 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110646 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
101244 Họ tên: Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 12/08/1987
Thẻ căn cước: 034******864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110645 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110645 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/07/2029
101245 Họ tên: Cao Thái Phương
Ngày sinh: 20/11/1982
CMND: 100***788
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110644 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110644 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
101246 Họ tên: Tô Thị Yên
Ngày sinh: 22/05/1988
CMND: 100***964
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110643 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110643 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
101247 Họ tên: Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 26/03/1985
Thẻ căn cước: 030******184
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110642 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 09/12/2025
QNI-00110642 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 09/12/2025
101248 Họ tên: Dương Thị Hương
Ngày sinh: 21/08/1985
Thẻ căn cước: 025******387
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110641 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
QNI-00110641 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
101249 Họ tên: Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 12/10/1976
CMND: 101***330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
QNI-00110640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
101250 Họ tên: Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 07/02/1980
CMND: 141***589
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
QNI-00110639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
101251 Họ tên: Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 02/10/1984
CMND: 212***347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110638 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
QNI-00110638 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình Giao thông II 09/12/2025
101252 Họ tên: Vũ Hồng Chiến
Ngày sinh: 20/04/1978
Thẻ căn cước: 036******007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110637 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
QNI-00110637 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 09/12/2025
101253 Họ tên: Ngô Nhật Tân
Ngày sinh: 03/01/1962
CMND: 091***480
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
QNI-00110636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
101254 Họ tên: Đinh Xuân Tiến_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 15/05/1980
CMND: 240***375
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
QNI-00110635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2025
101255 Họ tên: Phan Khắc Đại
Ngày sinh: 12/05/1990
CMND: 183***504
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110634 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
QNI-00110634 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2025
101256 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 10/09/1971
CMND: 100***059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110633 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/12/2025
QNI-00110633 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/12/2025
101257 Họ tên: Phạm Duy Khải
Ngày sinh: 28/10/1994
CMND: 101***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110632 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2025
QNI-00110632 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2025
101258 Họ tên: Mai Thị Huê
Ngày sinh: 03/10/1994
Thẻ căn cước: 035******654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110631 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
QNI-00110631 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2025
101259 Họ tên: Trần Thị Huyền Mai
Ngày sinh: 02/01/1993
CMND: 101***590
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110630 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước III 09/12/2025
QNI-00110630 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước III 09/12/2025
101260 Họ tên: Tạ Thiên Thành
Ngày sinh: 16/12/1968
Thẻ căn cước: 027******279
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00110629 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2025
QNI-00110629 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn