Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101241 |
Họ tên:
Phạm Công Lương
Ngày sinh: 31/07/1984 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 21/05/1990 CMND: 186***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 101243 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Điệp
Ngày sinh: 13/05/1988 CMND: 182***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 034******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101245 |
Họ tên:
Cao Thái Phương
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 100***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 101246 |
Họ tên:
Tô Thị Yên
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 100***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101247 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 030******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 101248 |
Họ tên:
Dương Thị Hương
Ngày sinh: 21/08/1985 Thẻ căn cước: 025******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 101249 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 12/10/1976 CMND: 101***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101250 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 07/02/1980 CMND: 141***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101251 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 212***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101252 |
Họ tên:
Vũ Hồng Chiến
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101253 |
Họ tên:
Ngô Nhật Tân
Ngày sinh: 03/01/1962 CMND: 091***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101254 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tiến_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 240***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 101255 |
Họ tên:
Phan Khắc Đại
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 183***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 10/09/1971 CMND: 100***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101257 |
Họ tên:
Phạm Duy Khải
Ngày sinh: 28/10/1994 CMND: 101***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101258 |
Họ tên:
Mai Thị Huê
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101259 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Mai
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 101***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101260 |
Họ tên:
Tạ Thiên Thành
Ngày sinh: 16/12/1968 Thẻ căn cước: 027******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
