Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101221 |
Họ tên:
Nguyễn Thy Cầm
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 205***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 101222 |
Họ tên:
Phạm Hữu Ba
Ngày sinh: 17/05/1960 CMND: 334***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101223 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hãn
Ngày sinh: 19/01/1993 CMND: 101***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101224 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thạch
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 022******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 101225 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Văn
Ngày sinh: 15/07/1992 CMND: 101***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 10/05/1964 CMND: 320***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101227 |
Họ tên:
Dương Bảo Lực
Ngày sinh: 09/12/1980 CMND: 221***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101228 |
Họ tên:
Lưu Võ Trung
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 361***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101229 |
Họ tên:
Trần Bình Tây
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 221***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 101230 |
Họ tên:
Quách Thanh Thông
Ngày sinh: 07/06/1976 CMND: 311***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101231 |
Họ tên:
Lại Văn Cường
Ngày sinh: 18/04/1978 Thẻ căn cước: 031******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101232 |
Họ tên:
Vũ Cao Lâm
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 125***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 101233 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Hiện
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 034******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 100***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 101235 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 004******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 101236 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đoài
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 101237 |
Họ tên:
Khuất Duy Thành
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 101238 |
Họ tên:
Lê Anh Ngọc
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 172***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101239 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Toàn
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 034******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101240 |
Họ tên:
Từ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 038******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
