Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101201 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hồng
Ngày sinh: 20/06/1973 Thẻ căn cước: 037******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101202 |
Họ tên:
Trịnh Văn Ngọc
Ngày sinh: 19/01/1981 CMND: 385***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101203 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 101***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 101204 |
Họ tên:
Vũ Duy Hưng
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 100***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101205 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 030******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101206 |
Họ tên:
Bùi Đức Việt
Ngày sinh: 02/03/1994 CMND: 101***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101207 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dư
Ngày sinh: 29/10/1982 CMND: 101***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 101208 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hương
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 022******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101209 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Thư
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 022******476 Trình độ chuyên môn: ThS; Cử nhân Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 101210 |
Họ tên:
Vũ Văn Thanh
Ngày sinh: 22/04/1975 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101211 |
Họ tên:
Trần Thị Sạch
Ngày sinh: 16/05/1992 CMND: 101***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101212 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Dục
Ngày sinh: 26/09/1967 CMND: 101***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101213 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 100***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 101214 |
Họ tên:
Lê Nam Trung
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 101215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ưng
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 173***327 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101216 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đại
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 022******985 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101217 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Lư
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101218 |
Họ tên:
Lý Hùng Phi
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 022******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101219 |
Họ tên:
Bùi Trung Linh
Ngày sinh: 11/11/1986 CMND: 100***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 101220 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Tường
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 331***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
