Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101181 |
Họ tên:
Trần Xuân Hạnh
Ngày sinh: 11/01/1965 CMND: 161***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101182 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tự
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 035******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101183 |
Họ tên:
Lê Minh Lam
Ngày sinh: 19/04/1969 CMND: 011***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101184 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Pháp
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 205***907 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101186 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 187***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101187 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 24/10/1975 CMND: 070***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101188 |
Họ tên:
Vũ Văn Bình
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 030******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101189 |
Họ tên:
Trịnh Văn Toàn
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 031******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101190 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 037******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101191 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoạt
Ngày sinh: 29/10/1974 CMND: 013***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101192 |
Họ tên:
Vũ Duy Tiệp
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 101193 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 08/06/1991 CMND: 168***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101194 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 172***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101195 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 12/02/1975 CMND: 182***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Công thôn |
|
||||||||||||
| 101196 |
Họ tên:
Trần Đức Lan
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 186***022 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp và công nhận danh hiệu kỹ sư thực hành |
|
||||||||||||
| 101197 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 168***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101198 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 22/09/1994 CMND: 184***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101199 |
Họ tên:
Trương Bá Nguyên
Ngày sinh: 24/07/1967 CMND: 250***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101200 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trình
Ngày sinh: 24/05/1987 CMND: 063***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
