Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10101 |
Họ tên:
Nghiêm Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 062******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10102 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10103 |
Họ tên:
Vương Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 091******293 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10104 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 087******657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 10105 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 044******489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10106 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tuân
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 045******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10107 |
Họ tên:
Du Quang Hiển
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 079******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10108 |
Họ tên:
Lê Tuấn Khải
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 051******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10109 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Tú
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 060******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 10110 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 019******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10111 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 079******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10112 |
Họ tên:
Phùng Minh Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1994 Thẻ căn cước: 095******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10113 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 051******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10114 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 049******080 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10115 |
Họ tên:
Hồ Viết Lâm
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 079******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10116 |
Họ tên:
Đinh Phú Anh
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10117 |
Họ tên:
Trần Văn Tới
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 082******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10118 |
Họ tên:
Võ Bá Phong
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 075******569 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10120 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 049******093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
