Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10101 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 045******993 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10102 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 045******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10103 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 08/06/1999 Thẻ căn cước: 045******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10104 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 045******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10105 |
Họ tên:
Bùi Văn Trúc
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 045******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10106 |
Họ tên:
Hồ Minh Hùng
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 046******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10107 |
Họ tên:
Lê Phước Thăng
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 045******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10108 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 045******544 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình và Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 10109 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 045******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10110 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Lân
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 045******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10111 |
Họ tên:
Lê Bích Ngọc
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 045******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10112 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 045******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10113 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 068******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử (Điện tự động) |
|
||||||||||||
| 10114 |
Họ tên:
BÙI TRỌNG DUY
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 056******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10115 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT NGỌC THÁI
Ngày sinh: 17/03/1999 Thẻ căn cước: 068******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10116 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC NGHĨA
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10117 |
Họ tên:
Trần Văn Lộc
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 087******865 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10118 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 087******208 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10119 |
Họ tên:
Tôn Bảo Tiên
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 086******950 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10120 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phúc
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 087******837 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
