Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101101 |
Họ tên:
Trần Vũ Tòng
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 079******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 101102 |
Họ tên:
Trần Văn Liêm
Ngày sinh: 04/07/1979 CMND: 271***912 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101103 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 056******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 101104 |
Họ tên:
Ngô Văn Lãm
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 145***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101105 |
Họ tên:
Lê Đức Vũ
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 022***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 020******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101107 |
Họ tên:
Cao Văn Năng
Ngày sinh: 11/08/1990 CMND: 186***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101108 |
Họ tên:
Dương Đức Quyên
Ngày sinh: 02/12/1975 CMND: 030***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101109 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101110 |
Họ tên:
Phan Văn Hiệp
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 035******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 101111 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101112 |
Họ tên:
Hoàng Duy Biên
Ngày sinh: 26/07/1984 CMND: 186***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101113 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thi
Ngày sinh: 17/07/1989 CMND: 112***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101114 |
Họ tên:
Quản Văn Tiến
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 033******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 101115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 035******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 101116 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hòa
Ngày sinh: 24/08/1995 CMND: 132***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 101117 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Điệp
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 030******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 101118 |
Họ tên:
Trần Xuân Quyết
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 035******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101119 |
Họ tên:
Lại Quang Tuyển
Ngày sinh: 07/11/1959 Thẻ căn cước: 035******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101120 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 002******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
