Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101081 |
Họ tên:
Trần Xuân Diễn
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 215***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 101082 |
Họ tên:
Ngô Việt Quang
Ngày sinh: 04/02/1961 CMND: 020***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 101083 |
Họ tên:
Hoàng Thị Sinh
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 050***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101084 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 050***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 101085 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 30/06/1992 CMND: 050***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101086 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 135***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101087 |
Họ tên:
Nguyễn Công Điền
Ngày sinh: 15/09/1971 CMND: 050***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101088 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 050***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101089 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 050***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101090 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHONG
Ngày sinh: 09/02/1990 CMND: 352***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101091 |
Họ tên:
Trương Đăng Đại
Ngày sinh: 14/08/1987 CMND: 273***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101092 |
Họ tên:
Trần Quang Vượng
Ngày sinh: 09/06/1987 CMND: 164***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101093 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 311***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101094 |
Họ tên:
Võ Nguyên Kha
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 077******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101095 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1984 CMND: 273***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101096 |
Họ tên:
Ngô Phú Vinh
Ngày sinh: 11/06/1982 CMND: 221***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 101097 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiên
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 212***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 101098 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đài
Ngày sinh: 04/10/1979 CMND: 211***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101099 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 13/03/1995 CMND: 025***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101100 |
Họ tên:
Bế Nguyễn Vĩnh
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 230***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
