Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101061 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Mến
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 125***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101062 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Linh
Ngày sinh: 24/02/1990 CMND: 276***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101063 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tỉnh
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 205***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101064 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Lượng
Ngày sinh: 11/07/1993 CMND: 334***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101065 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Vi
Ngày sinh: 28/04/1982 CMND: 024***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101066 |
Họ tên:
Bùi Văn Tánh
Ngày sinh: 30/09/1995 CMND: 321***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101067 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 321***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101068 |
Họ tên:
Lâm Quốc Tân
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 051******552 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101069 |
Họ tên:
Dương Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 205***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 101070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 092******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101071 |
Họ tên:
Dương Trung Trực
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 225***915 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 101072 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lập
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 331***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 101073 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Viên
Ngày sinh: 16/01/1987 CMND: 212***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101074 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh
Ngày sinh: 02/07/1988 CMND: 261***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101075 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bảo
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101076 |
Họ tên:
Ngô Tấn Nghệ
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 205***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 101077 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Trường
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 162***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101078 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 183***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101079 |
Họ tên:
Trang Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 079******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 101080 |
Họ tên:
Võ Văn Kính
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 215***082 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
