Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101041 |
Họ tên:
Cao Minh Nhựt
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 215***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 101042 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nguyên
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 311***893 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 101043 |
Họ tên:
Ngô Trí Nam
Ngày sinh: 24/05/1989 CMND: 186***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101044 |
Họ tên:
Lương Hoài Tân
Ngày sinh: 12/09/1975 CMND: 211***611 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 101045 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 11/02/1995 CMND: 212***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101046 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 211***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 101047 |
Họ tên:
Trần Diệu Hoa
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 079******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 101048 |
Họ tên:
Tống Ngọc Đức
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 371***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101049 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Thọ
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 040******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 101050 |
Họ tên:
Bùi Thanh Quang
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 215***961 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101051 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 240***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101052 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thình
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 025***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Công trình) |
|
||||||||||||
| 101053 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 211***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101054 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phục
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 334***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101055 |
Họ tên:
Quảng Anh Thiện
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 264***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 101056 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Son
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 264***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101057 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 201***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101058 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 079******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101059 |
Họ tên:
Hồ Tấn Hà
Ngày sinh: 17/03/1979 Thẻ căn cước: 049******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 101060 |
Họ tên:
Lê Đức Thảo
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 260***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
