Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101021 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tỉnh
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 164***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 101022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 031******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101023 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 125***502 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101024 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 15/03/1975 CMND: 111***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101025 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 28/07/1977 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101026 |
Họ tên:
Đào Đức Tiến
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 031******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101027 |
Họ tên:
Lê Tiến Quang
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 151***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101028 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1986 CMND: 172***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 101029 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 10/03/1960 CMND: 011***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chưởng
Ngày sinh: 10/09/1951 CMND: 010***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 101031 |
Họ tên:
Phạm Văn Diệm
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101032 |
Họ tên:
Lê Đức Việt
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101033 |
Họ tên:
Đặng Văn Thỏa
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101034 |
Họ tên:
Đinh Văn Phi
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101035 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1987 CMND: 026***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 101036 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hưng
Ngày sinh: 21/01/1988 CMND: 301***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 101037 |
Họ tên:
Lê Trung Hiền
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101038 |
Họ tên:
Bùi Công Quân
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 042******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101039 |
Họ tên:
Hồ Nhất Nhật
Ngày sinh: 30/12/1993 CMND: 212***163 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101040 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kính
Ngày sinh: 04/07/1989 CMND: 186***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
