Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
101001 Họ tên: Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 01/06/1988
Thẻ căn cước: 038******433
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110899 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 08/12/2025
101002 Họ tên: Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 16/12/1993
CMND: 173***676
Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110898 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/12/2025
THH-00110898 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 13/08/2026
101003 Họ tên: Lê Đình Hiển
Ngày sinh: 10/12/1991
Thẻ căn cước: 038******264
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110897 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (đường bộ) II 08/12/2025
THH-00110897 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 01/12/2035
101004 Họ tên: Trịnh Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/04/1982
CMND: 172***226
Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110896 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (đường bộ) III 08/12/2025
101005 Họ tên: Lê Đức Lộc
Ngày sinh: 15/12/1988
Thẻ căn cước: 038******965
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110895 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 01/03/2027
THH-00110895 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (đường bộ) III 08/12/2025
101006 Họ tên: Đỗ Đình Đạt
Ngày sinh: 21/12/1993
Thẻ căn cước: 038******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110894 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 01/03/2027
THH-00110894 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (đường bộ) III 08/12/2025
101007 Họ tên: Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 18/09/1982
Thẻ căn cước: 038******832
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (đường bộ) III 08/12/2025
HNT-00110893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
101008 Họ tên: Lê Hữu Tuân
Ngày sinh: 05/07/1983
Thẻ căn cước: 038******455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00110892 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông (đường bộ) III 08/12/2025
HNT-00110892 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
101009 Họ tên: Trần Kim Thu
Ngày sinh: 23/11/1990
CMND: 264***646
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00110891 Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình DD&CN III 08/12/2025
NIT-00110891 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/04/2027
101010 Họ tên: Lê Nam Anh
Ngày sinh: 27/08/1993
CMND: 187***468
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110890 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ III 08/12/2025
DON-00110890 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ III 08/12/2025
101011 Họ tên: Trần Văn Hóa
Ngày sinh: 17/11/1994
CMND: 174***616
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110889 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 08/12/2025
DON-00110889 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 08/12/2025
101012 Họ tên: Nguyễn Quốc Danh
Ngày sinh: 02/01/1988
CMND: 215***081
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110888 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 08/12/2025
DON-00110888 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 08/12/2025
101013 Họ tên: Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 30/09/1976
CMND: 271***538
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110887 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 08/12/2025
BXD-00110887 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 20/02/2029
101014 Họ tên: Dương Tiến Cường
Ngày sinh: 07/12/1988
Thẻ căn cước: 077******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110886 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông: Cầu, Đường bộ III 08/12/2025
HTL-00110886 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 10/03/2036
101015 Họ tên: Nguyễn Thành Mậu
Ngày sinh: 24/01/1984
CMND: 205***700
Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110885 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 08/12/2025
101016 Họ tên: Trương Hữu Trung
Ngày sinh: 02/04/1990
CMND: 271***143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110884 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 08/12/2025
DON-00110884 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (tuyến cấp - thoát nước; chiếu sáng công cộng) III 08/12/2025
101017 Họ tên: Phùng Quốc Đạt
Ngày sinh: 13/08/1978
CMND: 271***756
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110883 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng II 12/01/2026
DON-00110883 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiệp: có k/cấu dạng nhà II 12/01/2026
101018 Họ tên: Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 25/02/1985
CMND: 151***628
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00110882 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; công nghiệp (có k/cấu dạng nhà) II 08/12/2025
DON-00110882 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (tuyến cấp - thoát nước; chiếu sáng công cộng) III 08/12/2025
101019 Họ tên: Đỗ Văn Toản
Ngày sinh: 10/03/1983
Thẻ căn cước: 001******326
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00110881 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 28/10/2025
101020 Họ tên: Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 20/10/1980
Thẻ căn cước: 001******292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00110880 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn