Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101001 |
Họ tên:
Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101002 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 16/12/1993 CMND: 173***676 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 101003 |
Họ tên:
Lê Đình Hiển
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 101004 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 172***226 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101005 |
Họ tên:
Lê Đức Lộc
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 038******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 101006 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đạt
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 038******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101007 |
Họ tên:
Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101008 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuân
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 038******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101009 |
Họ tên:
Trần Kim Thu
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 264***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 101010 |
Họ tên:
Lê Nam Anh
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 187***468 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 101011 |
Họ tên:
Trần Văn Hóa
Ngày sinh: 17/11/1994 CMND: 174***616 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 101012 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Danh
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 215***081 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 101013 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 30/09/1976 CMND: 271***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101014 |
Họ tên:
Dương Tiến Cường
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 077******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101015 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mậu
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 205***700 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 101016 |
Họ tên:
Trương Hữu Trung
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 271***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101017 |
Họ tên:
Phùng Quốc Đạt
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 271***756 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 101018 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 151***628 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 101019 |
Họ tên:
Đỗ Văn Toản
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101020 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
