Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10081 |
Họ tên:
Bành Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 045******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 10082 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thuận
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 091******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10083 |
Họ tên:
Trần Thanh Tình
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 054******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10084 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 079******226 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 10085 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sáng
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 042******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10086 |
Họ tên:
Trần Minh Trang
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 086******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 10087 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Lập
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 087******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10088 |
Họ tên:
Võ Nhựt Tân
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10089 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tân
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 092******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10090 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 087******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10091 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 008******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10092 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 052******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10093 |
Họ tên:
HUỲNH THANH HUY
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 052******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10094 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÁM
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10095 |
Họ tên:
HUỲNH THANH ĐIỀN
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 052******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 10096 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÍ SANG
Ngày sinh: 16/07/2000 Thẻ căn cước: 052******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10097 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THỌ
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10098 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÂU TUẤN
Ngày sinh: 27/05/1979 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10099 |
Họ tên:
Từ Ngọc Khoa
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 052******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10100 |
Họ tên:
Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 074******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
