Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100921 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 044******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 100922 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 12/06/1977 CMND: 272***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100923 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 271***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 221***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 100925 |
Họ tên:
Ngô Gia Bảo Toàn
Ngày sinh: 12/12/1970 Thẻ căn cước: 064******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100926 |
Họ tên:
Vũ Bảo Quốc
Ngày sinh: 23/05/1977 CMND: 281***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100927 |
Họ tên:
Trương Đăng An
Ngày sinh: 22/05/1965 CMND: 270***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100928 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 197***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 100929 |
Họ tên:
Phan Thanh Bằng
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 197***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 100930 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lĩnh
Ngày sinh: 03/03/1992 CMND: 183***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 100931 |
Họ tên:
Ngô Văn Toản
Ngày sinh: 30/05/1974 Thẻ căn cước: 030******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 100932 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 22/01/1989 CMND: 186***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100933 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 281***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 100934 |
Họ tên:
Dương Huy Giáp
Ngày sinh: 03/03/1974 Thẻ căn cước: 042******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100935 |
Họ tên:
Lê Huy Chương
Ngày sinh: 15/01/1975 CMND: 026***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Vật lý |
|
||||||||||||
| 100936 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiệp
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 183***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100937 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoằng
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 100938 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 281***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100939 |
Họ tên:
Tống Văn Linh
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 281***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100940 |
Họ tên:
Bùi Trần Anh Triết
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 212***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
