Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100901 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tính
Ngày sinh: 07/08/1995 CMND: 371***661 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100902 |
Họ tên:
Trần Khánh Hùng
Ngày sinh: 06/08/1979 CMND: 370***397 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100903 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/09/1974 CMND: 370***874 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư (kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 100904 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thắm
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 212***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 100905 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tú
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 212***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 100906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luôn
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 371***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100907 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 01/06/1974 Thẻ căn cước: 040******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100908 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 31/10/1996 CMND: 335***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100909 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Huyên
Ngày sinh: 08/02/1991 CMND: 334***355 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 100910 |
Họ tên:
Phan Khoa
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 370***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 100911 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 365***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100912 |
Họ tên:
HOÀNG ANH
Ngày sinh: 22/01/1993 CMND: 352***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100913 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 151***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100914 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100915 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Huệ
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 025******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100916 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 27/02/1987 CMND: 168***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100917 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tú
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 260***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100918 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 15/12/1980 CMND: 260***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100919 |
Họ tên:
Trần Duy Khải
Ngày sinh: 16/07/1977 CMND: 260***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100920 |
Họ tên:
Lâm Quang Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 08/01/1983 CMND: 025***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
