Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100881 |
Họ tên:
Bùi Đình Luân
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 036******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100882 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 215***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100883 |
Họ tên:
Nguyễn Công Mười Hai
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 025***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Địa chính |
|
||||||||||||
| 100884 |
Họ tên:
Đinh Thiện Tấn
Ngày sinh: 21/06/1992 CMND: 212***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 100885 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 201***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 100886 |
Họ tên:
Phạm Tấn Độ
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 051******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100887 |
Họ tên:
Võ Ngọc Chương
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 049******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100888 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đang
Ngày sinh: 05/08/1995 CMND: 371***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100889 |
Họ tên:
Lư Hoàng Hải
Ngày sinh: 19/02/1992 CMND: 371***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100890 |
Họ tên:
Ngô Kim Xuyến
Ngày sinh: 07/03/1981 CMND: 370***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100891 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 371***839 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100892 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 371***337 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100893 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Ly
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 371***473 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 100894 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Trang Thanh
Ngày sinh: 23/08/1993 CMND: 371***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 100895 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Trường
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 385***081 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100896 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Phúc
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 363***575 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 100897 |
Họ tên:
Hình Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 370***512 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100898 |
Họ tên:
Trần Quốc Cang
Ngày sinh: 09/05/1988 CMND: 371***245 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100899 |
Họ tên:
Châu Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 371***342 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100900 |
Họ tên:
Phan Văn Nhân
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 371***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
