Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100781 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Thanh Hội
Ngày sinh: 17/05/1986 CMND: 225***993 Trình độ chuyên môn: Cử nhân hải dương, khí tượng và thủy văn |
|
||||||||||||
| 100782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 13/08/1973 Thẻ căn cước: 027******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn |
|
||||||||||||
| 100783 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1975 Thẻ căn cước: 079******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn |
|
||||||||||||
| 100784 |
Họ tên:
Lý Quốc Cường
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 385***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100785 |
Họ tên:
Tô Xuân Định
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 385***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100786 |
Họ tên:
Lý Minh Thiện
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 385***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 100787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 092******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100788 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Huỳnh
Ngày sinh: 05/06/1991 CMND: 197***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100789 |
Họ tên:
Mai Sĩ Thắng
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 285***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100790 |
Họ tên:
Trần Đăng Trường
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 186***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 100791 |
Họ tên:
Phan Xuân Thu
Ngày sinh: 18/09/1962 CMND: 381***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 100792 |
Họ tên:
Trần Hồng Hướng
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 380***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 100793 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Qui
Ngày sinh: 12/01/1968 CMND: 381***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100794 |
Họ tên:
Trần Quang Linh
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 381***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100795 |
Họ tên:
Trần Thanh Bỷ
Ngày sinh: 28/12/1982 CMND: 364***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100796 |
Họ tên:
Phạm Văn Miên
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 363***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100797 |
Họ tên:
Trần Đông Quý
Ngày sinh: 30/01/1983 CMND: 212***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 221***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100799 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Kết
Ngày sinh: 15/03/1977 CMND: 385***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 100800 |
Họ tên:
Trần Quân Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 385***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
