Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10061 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Son
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 054******484 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 10062 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Phong
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 066******836 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10063 |
Họ tên:
Mai Kim Khánh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 082******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10064 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 044******075 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 10065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 24/05/1966 Thẻ căn cước: 035******738 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường: KSXD |
|
||||||||||||
| 10066 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 28/01/1975 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 10067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 051******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10068 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 094******541 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 10069 |
Họ tên:
Trần Ngũ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 093******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 10070 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 18/02/1999 Thẻ căn cước: 042******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10071 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Gia
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 058******630 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 10072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 066******369 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 10073 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 082******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 10074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 051******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10075 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lâm
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 079******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10076 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 006******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 10077 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tài
Ngày sinh: 28/01/1999 Thẻ căn cước: 064******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10078 |
Họ tên:
Võ Hồng Thắng
Ngày sinh: 17/06/1997 Thẻ căn cước: 079******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 10079 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 075******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử. |
|
||||||||||||
| 10080 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Phong
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 077******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử. |
|
