Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100741 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhựt
Ngày sinh: 23/06/1984 CMND: 385***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 100742 |
Họ tên:
Lê Quang Khanh
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 385***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 100743 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trung
Ngày sinh: 22/08/1987 CMND: 385***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 100744 |
Họ tên:
Phan Quốc Sự
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 364***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 100745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/02/1969 CMND: 381***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100746 |
Họ tên:
Dương Hồng Tân
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 371***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100747 |
Họ tên:
Trần Thái Dương
Ngày sinh: 06/11/1977 CMND: 363***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 100748 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 31/05/1980 Thẻ căn cước: 092******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100749 |
Họ tên:
Trần Chí Nguyện
Ngày sinh: 09/06/1986 CMND: 363***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100750 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 03/01/1976 Thẻ căn cước: 086******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 100751 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 06/04/1986 CMND: 331***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 100752 |
Họ tên:
Võ Minh Tân
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 381***457 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100753 |
Họ tên:
Trần Văn Giáp
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100754 |
Họ tên:
Đinh Xuân Giao
Ngày sinh: 22/08/1957 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 100755 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 28/04/1977 Thẻ căn cước: 044******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 100756 |
Họ tên:
Trương Minh Toàn
Ngày sinh: 09/07/1977 CMND: 272***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100757 |
Họ tên:
Phan Tấn Phương
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 301***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100758 |
Họ tên:
Cao Tấn Giàu
Ngày sinh: 22/06/1982 CMND: 023***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100759 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 27/01/1988 CMND: 321***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100760 |
Họ tên:
Hồ Văn Thuẫn
Ngày sinh: 08/09/1964 CMND: 312***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
