Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100701 |
Họ tên:
Đinh Văn Chinh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100702 |
Họ tên:
Lê Hòa
Ngày sinh: 09/02/1969 CMND: 025***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100703 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100704 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Thi
Ngày sinh: 01/12/1995 CMND: 312***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100705 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lĩnh
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 381***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100706 |
Họ tên:
Chung Hồng Sơn
Ngày sinh: 30/01/1960 CMND: 361***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100707 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thường
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100708 |
Họ tên:
Lương Sĩ Trường
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa & Bản đồ |
|
||||||||||||
| 100709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/12/1987 CMND: 331***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100710 |
Họ tên:
Võ Quốc Duy
Ngày sinh: 07/10/1993 CMND: 331***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 100711 |
Họ tên:
Huỳnh Tiền Phương
Ngày sinh: 13/09/1994 CMND: 331***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100712 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 12/08/1970 CMND: 022***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 100713 |
Họ tên:
Hà Phạm Việt Bằng
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 023***881 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật và QL CSHT |
|
||||||||||||
| 100714 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 04/09/1966 CMND: 021***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CT thủy lợi; KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100715 |
Họ tên:
Võ Trường Long
Ngày sinh: 13/04/1973 Thẻ căn cước: 019******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100716 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Đạt
Ngày sinh: 09/02/1987 CMND: 031***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 100717 |
Họ tên:
Dương Nghĩa Bình
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 132***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100718 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vinh
Ngày sinh: 04/02/1981 CMND: 311***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100719 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 022******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn - ĐKT |
|
||||||||||||
| 100720 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 038******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
