Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100661 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phường
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 212***651 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100662 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sang
Ngày sinh: 22/02/1989 CMND: 271***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100663 |
Họ tên:
Lê Tấn Bình
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 025***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100664 |
Họ tên:
Mạch Quốc Vỹ
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 024***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 100665 |
Họ tên:
Ngô Đình Đông
Ngày sinh: 18/11/1965 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100666 |
Họ tên:
Ngô Phước Đinh
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 191***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100667 |
Họ tên:
Đặng Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 04/11/1995 CMND: 184***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100668 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 212***915 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100669 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1986 CMND: 023***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100670 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 051******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 100671 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quang
Ngày sinh: 05/02/1986 CMND: 271***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng(dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100672 |
Họ tên:
Trần Quang Hiền
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 212***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 100673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 205***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 100674 |
Họ tên:
Hồ Thanh Thuận
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 023***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 100675 |
Họ tên:
Phạm Văn Lạc
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100676 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 341***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100677 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 02/04/1987 Hộ chiếu: B78**309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 100678 |
Họ tên:
Hoàng Gia Lộc
Ngày sinh: 03/05/1958 CMND: 020***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100679 |
Họ tên:
Phạm Hồng Chương
Ngày sinh: 16/03/1994 CMND: 230***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100680 |
Họ tên:
Phan Công Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 191***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
