Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100581 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Được
Ngày sinh: 29/08/1986 CMND: 186***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 100582 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Kiệt
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 250***356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 100583 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dân
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 215***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100584 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 125***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100585 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 079******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 100586 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ngân
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 231***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100587 |
Họ tên:
Cao Quang Minh
Ngày sinh: 23/05/1994 CMND: 341***626 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100588 |
Họ tên:
Hà Huy Thuần
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 221***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 100589 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài Phước
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 191***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100590 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Kiệt
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 079******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 100591 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 13/09/1995 CMND: 301***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 100592 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hùng
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 125***340 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100593 |
Họ tên:
Trương Minh Tiến
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 079******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật điện, điện tử) |
|
||||||||||||
| 100594 |
Họ tên:
Trương Hoàng Vũ
Ngày sinh: 28/09/1996 CMND: 301***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100595 |
Họ tên:
Trần văn Thời
Ngày sinh: 11/11/1988 CMND: 215***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100596 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 12/04/1965 Thẻ căn cước: 079******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 100597 |
Họ tên:
Thân Trọng Việt
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 215***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 100598 |
Họ tên:
Phan Chí Kiên
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 045******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100599 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiền
Ngày sinh: 20/03/1975 CMND: 024***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công trình |
|
||||||||||||
| 100600 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Diệu
Ngày sinh: 30/12/1993 CMND: 273***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
