Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 027******149 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10042 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 066******937 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 10043 |
Họ tên:
Đào Tùng Dương
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 058******008 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 10044 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Thảo Nguyên
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 079******913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10045 |
Họ tên:
Lưu Duy Huân
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 054******000 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 10046 |
Họ tên:
Đặng Hùng Sơn
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 051******109 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10047 |
Họ tên:
Phan Văn Hiền
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 052******240 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 10048 |
Họ tên:
Võ Thành Tín
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 056******735 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 10049 |
Họ tên:
Tô Quang Bảo
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 082******297 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 10050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 083******594 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10051 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Sinh
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 051******480 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 10052 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: KS KT địa chất; KS KT trắc địa BĐ |
|
||||||||||||
| 10053 |
Họ tên:
Từ Phương Đông
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 074******858 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10054 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Son
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 054******484 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 10055 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Phong
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 066******836 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10056 |
Họ tên:
Mai Kim Khánh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 082******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10057 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 044******075 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 10058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 24/05/1966 Thẻ căn cước: 035******738 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường: KSXD |
|
||||||||||||
| 10059 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 28/01/1975 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 10060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 051******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
