Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10041 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 030******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10043 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/09/2000 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10044 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10045 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 080******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10046 |
Họ tên:
Trịnh Khả Tiến
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 080******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10047 |
Họ tên:
Trương Văn Thiện
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 080******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10048 |
Họ tên:
Hứa Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 080******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10049 |
Họ tên:
Huỳnh Bác Ái
Ngày sinh: 01/11/1964 Thẻ căn cước: 080******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10050 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 040******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10051 |
Họ tên:
Lâm Vũ Hoàng
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 080******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 10052 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Thuận
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 079******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 10053 |
Họ tên:
Huỳnh Khải Thiện
Ngày sinh: 05/03/1990 Hộ chiếu: 800*****334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10054 |
Họ tên:
Phạm Dương Cảnh
Ngày sinh: 17/01/1994 Hộ chiếu: 860*****463 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10055 |
Họ tên:
Hồ Thanh Toàn
Ngày sinh: 22/04/1963 Hộ chiếu: 800*****393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10056 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 05/03/1984 Hộ chiếu: 800*****066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10057 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hồng Nhật
Ngày sinh: 28/03/1983 Hộ chiếu: 801*****516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp/kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10058 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phước
Ngày sinh: 08/03/2000 Hộ chiếu: 802*****126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10059 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/05/1998 Hộ chiếu: 800*****501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10060 |
Họ tên:
Võ Ngọc Diễm
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 080******054 Trình độ chuyên môn: KS |
|
