Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 21/09/1982 CMND: 194***334 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100542 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 31/07/1989 Thẻ căn cước: 044******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100543 |
Họ tên:
Trần Đình Quyết
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 044******776 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 100544 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 044******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100545 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 194***933 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ; Kỹ sư xây Dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100546 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 24/03/1982 CMND: 194***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 100547 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Bình
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 044******330 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100548 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 194***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100549 |
Họ tên:
Hoàng Thế Trường
Ngày sinh: 13/08/1972 CMND: 194***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100550 |
Họ tên:
Dương Trung Tính
Ngày sinh: 24/07/1985 CMND: 194***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100551 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Học
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 194***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100552 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 044******016 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100553 |
Họ tên:
Đoàn Gia Dũng Khanh
Ngày sinh: 26/12/1986 CMND: 212***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 100554 |
Họ tên:
Ngô Tấn Đức
Ngày sinh: 28/07/1973 CMND: 205***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 100555 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Quân
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 212***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100556 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 212***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100557 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 001******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100558 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dược
Ngày sinh: 06/11/1982 CMND: 301***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 100559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/04/1986 CMND: 301***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100560 |
Họ tên:
Lê Hữu Duyên
Ngày sinh: 10/01/1967 CMND: 300***562 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
