Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100521 |
Họ tên:
LƯU VĂN SÁNG
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 215***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100522 |
Họ tên:
LÊ THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 365***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100523 |
Họ tên:
CHÂU PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 365***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN. |
|
||||||||||||
| 100524 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NHÂN
Ngày sinh: 18/10/1995 CMND: 366***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100525 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 240***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 100526 |
Họ tên:
Đinh Ích Chương
Ngày sinh: 06/01/1954 CMND: 240***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100527 |
Họ tên:
Trần Duy Hà
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 245***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100528 |
Họ tên:
Vũ Công Danh
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 245***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100529 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 240***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100530 |
Họ tên:
Lê Đức Minh
Ngày sinh: 12/10/1973 CMND: 240***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100531 |
Họ tên:
Lê Trần Thanh
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 240***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100532 |
Họ tên:
Lê Viết Lĩnh
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 205***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100533 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Lâm
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 240***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100534 |
Họ tên:
Võ Sĩ Lành
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 044******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100535 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 241***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100536 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiên
Ngày sinh: 17/01/1995 CMND: 212***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100537 |
Họ tên:
Trần Trung Huấn
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 230***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100538 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 240***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100539 |
Họ tên:
Phạm Văn Thụ
Ngày sinh: 10/02/1965 CMND: 240***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100540 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 260***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
