Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100501 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiến
Ngày sinh: 17/09/1972 CMND: 022***991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 100502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100503 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Khanh
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 363***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100504 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 363***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100505 |
Họ tên:
Khưu Trung Huân
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 363***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 100506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 363***254 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100507 |
Họ tên:
Võ Khắc Duy
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 334***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 100508 |
Họ tên:
VÕ BÁ NAM
Ngày sinh: 28/09/1989 CMND: 215***118 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 100509 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOẢN
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 215***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100510 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT TÂN
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 215***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100511 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI NINH
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 211***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100512 |
Họ tên:
LÊ TẤN TÀI
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 211***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100513 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 211***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100514 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ DƯƠNG
Ngày sinh: 06/08/1980 CMND: 211***282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 100515 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HUY
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 215***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 100516 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY THÀNH
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100517 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN THỊNH
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 215***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100518 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN MÙI
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 211***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100519 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HIẾU
Ngày sinh: 24/06/1990 CMND: 215***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100520 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH VINH
Ngày sinh: 09/10/1972 CMND: 211***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
