Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100421 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tâm
Ngày sinh: 21/05/1969 CMND: 171***684 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100422 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100423 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 038******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100424 |
Họ tên:
Trương Công Định
Ngày sinh: 10/07/1976 CMND: 171***820 Trình độ chuyên môn: xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 100425 |
Họ tên:
Đỗ Việt Tiến
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 221***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100426 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lương
Ngày sinh: 21/04/1994 CMND: 197***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100427 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 230***800 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100428 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 05/11/1990 CMND: 163***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100429 |
Họ tên:
Lưu Thế Truyền
Ngày sinh: 29/10/1970 CMND: 272***528 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 100430 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bảo
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 215***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100431 |
Họ tên:
Trương Phúc
Ngày sinh: 28/09/1993 CMND: 215***885 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 100432 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vi
Ngày sinh: 13/07/1986 CMND: 250***689 Trình độ chuyên môn: KS Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100433 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 281***655 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100434 |
Họ tên:
Trần Quốc Bửu
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 271***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 100435 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 215***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ KTXD |
|
||||||||||||
| 100436 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Ngọc Châu
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 211***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100437 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 233***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/04/1966 CMND: 233***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 100439 |
Họ tên:
Trần Duy Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 233***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 100440 |
Họ tên:
La Hoàng Thiện
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 233***188 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCTGT; Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
