Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100401 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH GIANG
Ngày sinh: 13/07/1981 CMND: 311***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 100402 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC LỘC
Ngày sinh: 14/12/1992 CMND: 312***309 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100403 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG MINH
Ngày sinh: 14/12/1989 CMND: 311***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100404 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH THỊNH
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 311***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100405 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THANH
Ngày sinh: 22/04/1992 CMND: 312***902 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 100406 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐẸP
Ngày sinh: 11/03/1966 CMND: 310***812 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp / Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 100407 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 311***876 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 100408 |
Họ tên:
TRẦN THANH NHÀN
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 311***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100409 |
Họ tên:
PHAN VĂN VIỆT
Ngày sinh: 11/05/1976 CMND: 311***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công chánh |
|
||||||||||||
| 100410 |
Họ tên:
BẠCH VINH PHƯƠNG
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 311***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100411 |
Họ tên:
Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 030******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 100412 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 28/04/1982 CMND: 135***459 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100413 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thọ
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 172***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100414 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trình
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 172***474 Trình độ chuyên môn: CNKT CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100415 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 038******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100416 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 172***330 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100417 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hoa
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 172***602 Trình độ chuyên môn: KT công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 100418 |
Họ tên:
Trịnh Đình Bình
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100419 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 172***000 Trình độ chuyên môn: KT công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 100420 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 26/05/1988 CMND: 088***711 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
