Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10021 |
Họ tên:
Lê Đức
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 014******422 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10022 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 014******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10023 |
Họ tên:
Đoàn Minh Anh
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10024 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nhật
Ngày sinh: 14/10/2000 Thẻ căn cước: 026******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10025 |
Họ tên:
Đỗ Văn Năm
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 026******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10026 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiên
Ngày sinh: 29/11/1998 Thẻ căn cước: 026******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10027 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 026******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, ngành Tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10028 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 026******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10029 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10030 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 002******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10031 |
Họ tên:
Lê Hữu Đức
Ngày sinh: 05/05/1974 Thẻ căn cước: 026******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng, ngành máy xây dựng và thiết bị Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10032 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lê
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 026******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10033 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyến
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10034 |
Họ tên:
Cao Đức Thắng
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 026******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10035 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN BỘ
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 10036 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC DŨNG
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 026******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10037 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 042******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10038 |
Họ tên:
Đinh Viết Cường
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10039 |
Họ tên:
Đồng Ngọc Linh
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 10040 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
