Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10021 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 24/02/1999 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 10022 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thắng
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 051******245 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10023 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 10024 |
Họ tên:
Trương Đức Phong
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 070******024 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 10025 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 075******707 Trình độ chuyên môn: KS XD cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng Tín
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 051******069 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10027 |
Họ tên:
Huỳnh Công Dũng
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10028 |
Họ tên:
Nguyễn Lễ Phong
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 064******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10029 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 075******656 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10030 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Kiều
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 075******880 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 10031 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 075******304 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10032 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luật
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 10033 |
Họ tên:
Lê Đức Phương
Ngày sinh: 14/05/1999 Thẻ căn cước: 075******441 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10034 |
Họ tên:
Vương Phạm Duy
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 051******811 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10035 |
Họ tên:
Đàm Văn Trí
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 040******304 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 10036 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10037 |
Họ tên:
Đặng Minh Châu
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 070******999 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10038 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Anh
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 10039 |
Họ tên:
Võ Minh Chiến
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 066******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10040 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 037******816 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
