Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100361 |
Họ tên:
Bùi Cao Thắng
Ngày sinh: 31/10/1991 Thẻ căn cước: 038******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNTT - Công nghệ viễn thông |
|
||||||||||||
| 100362 |
Họ tên:
Lã Trung Đức
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 113***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 100363 |
Họ tên:
Lê Việt Nam
Ngày sinh: 05/07/1978 CMND: 168***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 100364 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ Dương
Ngày sinh: 19/10/1989 CMND: 168***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100365 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hùng
Ngày sinh: 29/11/1975 CMND: 168***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 100366 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Khánh
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 168***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 100367 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 100368 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 100369 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Định
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 100370 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Việt
Ngày sinh: 18/07/1973 Thẻ căn cước: 035******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100371 |
Họ tên:
Trần Hồng Thanh
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 164***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 100372 |
Họ tên:
Phan Hoàng Phương
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 100373 |
Họ tên:
Hoàng Huyền Thương
Ngày sinh: 30/01/1988 CMND: 112***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100374 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ
Ngày sinh: 30/03/1987 CMND: 013***861 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 100375 |
Họ tên:
Đỗ Thành Luân
Ngày sinh: 31/03/1993 CMND: 017***042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100376 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100377 |
Họ tên:
Hồ Thị Linh
Ngày sinh: 28/08/1993 CMND: 187***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100378 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Triệu
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100379 |
Họ tên:
Kim Văn Tư
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 100380 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 23/04/1976 CMND: 168***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
