Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100341 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Hùng
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 111***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100342 |
Họ tên:
Cấn Anh Tú
Ngày sinh: 29/05/1982 CMND: 111***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100343 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 111***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100344 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100345 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Hùng Sơn
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100346 |
Họ tên:
Trương Văn Long
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 172***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 100347 |
Họ tên:
Đào Văn Tú
Ngày sinh: 18/09/1976 Thẻ căn cước: 033******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100348 |
Họ tên:
Phạm Thị Thiêm
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế - Quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 100349 |
Họ tên:
Đàm Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 22/04/1994 CMND: 164***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100350 |
Họ tên:
Đào Trọng Duy
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 031******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100351 |
Họ tên:
Ngô Văn Quý
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 031******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100352 |
Họ tên:
Phạm Văn Kính
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 162***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100353 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Vinh
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 186***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 100354 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Uyên
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 034******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 112***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100356 |
Họ tên:
Phan Duy Ngọc
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100357 |
Họ tên:
Trần Viết Bình
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 011***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 100358 |
Họ tên:
Phí Văn Thảo
Ngày sinh: 21/12/1970 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 100359 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 13/11/1975 CMND: 011***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 100360 |
Họ tên:
Trần Phạm Thái Hà
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 013***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
