Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100321 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trực
Ngày sinh: 06/05/1987 CMND: 151***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 100322 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ngạn
Ngày sinh: 23/09/1991 CMND: 151***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100323 |
Họ tên:
Cái Quốc Bình
Ngày sinh: 25/09/1976 CMND: 191***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 100324 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 087******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100325 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/03/1973 Thẻ căn cước: 046******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 100326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 29/11/1992 CMND: 321***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 100327 |
Họ tên:
Trương Bá Thìn
Ngày sinh: 03/05/1988 CMND: 186***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100328 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 186***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghệ hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 100329 |
Họ tên:
Vũ Quốc Việt
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 025***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 100330 |
Họ tên:
Ngô Trí Chung
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 182***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơi
Ngày sinh: 01/08/1970 CMND: 132***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100332 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Điệp
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 013***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100333 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Đẹp
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 215***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100334 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 026***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100335 |
Họ tên:
Mai Nguyên Thành
Ngày sinh: 06/09/1979 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 100336 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trường
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 100337 |
Họ tên:
Vương Tuấn Linh
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 112***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năng
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100339 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100340 |
Họ tên:
Phan Hồng Quang
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 111***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
