Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 044******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100302 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1971 CMND: 025***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100303 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/08/1972 CMND: 024***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100304 |
Họ tên:
Tạ Danh Lộc
Ngày sinh: 16/07/1979 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100305 |
Họ tên:
Dương Đức Tâm
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 023***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 100306 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 311***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100307 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 225***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100308 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Đức
Ngày sinh: 23/05/1990 Thẻ căn cước: 052******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100309 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 051******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy tính |
|
||||||||||||
| 100310 |
Họ tên:
Phù Vũ Anh Vinh
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 261***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 100311 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 052******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 100312 |
Họ tên:
Phan Tuấn Dũng
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 023***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 100313 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1974 Thẻ căn cước: 048******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 100314 |
Họ tên:
Đinh Văn Duy
Ngày sinh: 29/05/1991 CMND: 381***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100315 |
Họ tên:
Trần Xuân Dũng
Ngày sinh: 16/02/1984 CMND: 381***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100316 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 121***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 100317 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 011***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 100318 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 100319 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàn
Ngày sinh: 03/11/1976 CMND: 013***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100320 |
Họ tên:
Hà Trọng Tùng
Ngày sinh: 23/08/1985 CMND: 225***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
