Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100281 |
Họ tên:
Trương Khánh
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 225***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 100282 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Thôi
Ngày sinh: 30/12/1990 CMND: 212***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100283 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Việt Hà
Ngày sinh: 09/06/1995 CMND: 261***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100284 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Tân
Ngày sinh: 07/06/1990 CMND: 024***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 100285 |
Họ tên:
Lê Anh Thông
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 079******413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 100286 |
Họ tên:
Trần Phi Hoàng
Ngày sinh: 16/04/1994 CMND: 215***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 100287 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiền
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 261***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100288 |
Họ tên:
Trần Quang Hiễn
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 205***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100289 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Em
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 052******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100290 |
Họ tên:
Mai Văn Thuận
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100291 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Võ
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100292 |
Họ tên:
Lê Mai Anh Khoa
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 312***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100293 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 083******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100294 |
Họ tên:
Bùi Thanh Nhiên
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 225***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100295 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 036******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100296 |
Họ tên:
Lê Phú Quí
Ngày sinh: 14/04/1990 CMND: 261***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100297 |
Họ tên:
Phan Thành Hưng
Ngày sinh: 04/09/1994 CMND: 215***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 100298 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiện
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 215***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100299 |
Họ tên:
Trần Hoài Phương
Ngày sinh: 13/03/1992 CMND: 261***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100300 |
Họ tên:
Hồ Đức Lợi
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 211***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
