Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 07/04/1969 Thẻ căn cước: 035******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 035******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100263 |
Họ tên:
Tô Văn Cao
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100264 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 168***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100265 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/11/1976 CMND: 168***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 100266 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thanh Duy
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 087******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 100267 |
Họ tên:
Đặng Xuân Nhật
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 241***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100268 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1993 CMND: 191***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100269 |
Họ tên:
Phan Đức Lộc
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 183***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CĐ Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 100270 |
Họ tên:
Võ Quang Hiển
Ngày sinh: 24/11/1993 CMND: 212***950 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 100271 |
Họ tên:
Lê Hoàn Vũ
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 264***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100272 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ
Ngày sinh: 06/09/1995 CMND: 184***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100273 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sử
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 197***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 100274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tràng
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 363***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100275 |
Họ tên:
Đậu Quốc Bảo
Ngày sinh: 08/05/1996 CMND: 174***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 100276 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 024***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100277 |
Họ tên:
Trương Thị Mỹ Lam
Ngày sinh: 03/12/1992 CMND: 212***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100278 |
Họ tên:
Trương Quang Đệ
Ngày sinh: 20/04/1976 CMND: 211***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt- Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 100279 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 025******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 173***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
