Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 17/01/1975 CMND: 017***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100242 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 24/11/1984 CMND: 017***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100243 |
Họ tên:
Đỗ Cao Cường
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 035******507 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 100244 |
Họ tên:
Trương Quốc Vượng
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 035******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 100245 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tấn
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - chuyên ngành công trình biển |
|
||||||||||||
| 100246 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 168***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100247 |
Họ tên:
Bùi Văn Vượng
Ngày sinh: 23/04/1989 CMND: 162***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100248 |
Họ tên:
Phạm Hữu Vụ
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 168***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 100249 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 035******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100250 |
Họ tên:
Trương Quang Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 035******430 Trình độ chuyên môn: trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 100251 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thạch
Ngày sinh: 30/04/1976 CMND: 162***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100252 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 29/10/1994 CMND: 163***268 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100253 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhan
Ngày sinh: 06/06/1979 CMND: 168***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100254 |
Họ tên:
Chu Văn Nguyên
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 035******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 100255 |
Họ tên:
Trần Thị Loan
Ngày sinh: 06/09/1994 CMND: 163***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100256 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Huy
Ngày sinh: 25/03/1983 CMND: 168***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 100257 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100258 |
Họ tên:
Phùng Thị Hót
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 162***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 100259 |
Họ tên:
Doãn Đình Hiếu
Ngày sinh: 30/06/1994 CMND: 163***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100260 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiển
Ngày sinh: 14/07/1978 CMND: 168***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
