Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100201 |
Họ tên:
Dương Văn Kiên
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100202 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100203 |
Họ tên:
Trịnh Văn Toàn
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 365***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100204 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Bắc
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 092******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100205 |
Họ tên:
Trần Châm Pha
Ngày sinh: 23/04/1987 CMND: 381***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100206 |
Họ tên:
Phan Minh Cương
Ngày sinh: 22/03/1992 CMND: 363***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100207 |
Họ tên:
Lê Hoàng Long
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 092******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 100208 |
Họ tên:
Phạm Nhật Thuật
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 362***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100209 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 28/07/1995 CMND: 381***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100210 |
Họ tên:
Phạm Văn Vụ
Ngày sinh: 08/07/1993 CMND: 334***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100211 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 331***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100212 |
Họ tên:
Đặng Văn Lợi
Ngày sinh: 28/09/1958 CMND: 090***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100213 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 038******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100214 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 132***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100215 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 100216 |
Họ tên:
Triệu Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 095***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100217 |
Họ tên:
Thân Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/05/1994 CMND: 122***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100218 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 091***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 090***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100220 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 090***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
