Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10001 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10002 |
Họ tên:
Phạm Văn Thấu
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 034******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10004 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 037******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 10005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 034******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10006 |
Họ tên:
Nông Văn Luân
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 010******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/06/1972 Thẻ căn cước: 008******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 10009 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 034******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10010 |
Họ tên:
Đinh Công Lương
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10011 |
Họ tên:
Lưu Quang Sáu
Ngày sinh: 28/03/1977 Thẻ căn cước: 001******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10012 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 034******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10013 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 040******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 10014 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10015 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hải
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 037******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ Thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10016 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Liêm
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10017 |
Họ tên:
Cầm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 014******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10018 |
Họ tên:
Phạm Hải Triều
Ngày sinh: 28/01/1973 Thẻ căn cước: 040******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10019 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 07/05/1982 Thẻ căn cước: 026******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10020 |
Họ tên:
Chử Đức Trung
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
