Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10001 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10002 |
Họ tên:
Vũ Thanh Trường
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 033******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 10003 |
Họ tên:
Trần Phương Anh
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10004 |
Họ tên:
Đỗ Quang Anh
Ngày sinh: 29/03/1998 Thẻ căn cước: 031******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 10005 |
Họ tên:
An Đình Duẩn
Ngày sinh: 13/04/1967 Thẻ căn cước: 033******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10006 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 10007 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 033******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 10008 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đản
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10009 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 038******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10010 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thiện
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 037******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10011 |
Họ tên:
Lê Nhật Huy
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10012 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 034******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10013 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10014 |
Họ tên:
Dương Quốc Hoàn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 030******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10015 |
Họ tên:
Tôn Thất Khoa
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10016 |
Họ tên:
Cao Văn Việt
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10017 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10018 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10019 |
Họ tên:
Lò Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 014******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10020 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 014******005 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
