Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100141 |
Họ tên:
Hồ Văn Thảo
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 034******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100142 |
Họ tên:
Lương Văn Hương
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 186***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100143 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thường
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 022******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100144 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 031******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100145 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 186***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100146 |
Họ tên:
Phạm Văn Khôi
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 036******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100147 |
Họ tên:
Ngô Trung Đông
Ngày sinh: 09/07/1970 Thẻ căn cước: 036******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 100148 |
Họ tên:
Đoàn Văn Lâm
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 036******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100149 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đàn
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 035******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100150 |
Họ tên:
Ngô Hải Vân
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 100151 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 036******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 100152 |
Họ tên:
Trần Phong
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 163***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100153 |
Họ tên:
Vương Khả Tú
Ngày sinh: 11/05/1993 CMND: 164***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100154 |
Họ tên:
Đỗ Quang Phan
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 034******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100155 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 034******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100156 |
Họ tên:
Đào Văn Khương
Ngày sinh: 11/05/1974 Thẻ căn cước: 034******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 100157 |
Họ tên:
Bùi Huy Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100158 |
Họ tên:
Nguyễn Cát Âu
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 026******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100159 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100160 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
